Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bedaub
01
bôi, phết
to smear or cover something with a sticky or greasy substance
Các ví dụ
The children are bedaubing each other with mud in the backyard.
Những đứa trẻ đang bôi bùn lên nhau trong sân sau.



























