to bedaub
Pronunciation
/bɪdˈɔːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedaub"trong tiếng Anh

to bedaub
01

bôi, phết

to smear or cover something with a sticky or greasy substance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bedaub
ngôi thứ ba số ít
bedaubs
hiện tại phân từ
bedaubing
quá khứ đơn
bedaubed
quá khứ phân từ
bedaubed
Các ví dụ
The children are bedaubing each other with mud in the backyard.
Những đứa trẻ đang bôi bùn lên nhau trong sân sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng