Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bedaub
01
bôi, phết
to smear or cover something with a sticky or greasy substance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bedaub
ngôi thứ ba số ít
bedaubs
hiện tại phân từ
bedaubing
quá khứ đơn
bedaubed
quá khứ phân từ
bedaubed
Các ví dụ
The children are bedaubing each other with mud in the backyard.
Những đứa trẻ đang bôi bùn lên nhau trong sân sau.



























