shitty
shi
ˈʃɪ
shi
tty
ti
ti
shiftyshirty
shitey

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitty"trong tiếng Anh

01

tệ hại, dở tệ

having a very undesirable or low quality 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
shittiest
so sánh hơn
shittier
có thể phân cấp
lĩnh vực
quality, evaluation, experience
Các ví dụ
The service at the restaurant was so shitty that we decided to leave without eating. 

Dịch vụ tại nhà hàng tệ đến mức chúng tôi quyết định rời đi mà không ăn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

shitty
shit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng