shitty
shi
ˈʃɪ
shi
tty
ˌti
ti
/ʃˈɪti/
shitey

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitty"trong tiếng Anh

01

tệ hại, dở tệ

having a very undesirable or low quality
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
shittiest
so sánh hơn
shittier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His shitty attitude made it hard for anyone to enjoy working with him.
Thái độ tồi tệ của anh ta khiến bất kỳ ai cũng khó tận hưởng khi làm việc cùng anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng