Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shitless
01
đến chết, một cách khó tin
used to show the extreme degree of an action or feeling
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sudden crash startled him shitless.
Vụ va chạm đột ngột làm anh ta sợ chết khiếp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đến chết, một cách khó tin
Vụ va chạm đột ngột làm anh ta sợ chết khiếp.