shipping
shi
ˈʃɪ
shi
pping
pɪng
ping
/ˈʃɪpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shipping"trong tiếng Anh

Shipping
01

vận chuyển, vận tải biển

the act of transporting goods, particularly by sea
Các ví dụ
International shipping can be complex, requiring detailed knowledge of customs regulations and import / export laws.
Vận chuyển hàng hải quốc tế có thể phức tạp, đòi hỏi kiến thức chi tiết về quy định hải quan và luật nhập khẩu/xuất khẩu.
02

đội tàu buôn, hạm đội thương mại

ships that are in a specific area or belong to a particular country
Các ví dụ
Advances in shipping have reduced transit times across oceans.
Những tiến bộ trong vận tải biển đã giảm thời gian vận chuyển qua các đại dương.
03

shipping, ghép đôi

the act of supporting, endorsing, or wishing for a romantic relationship between two fictional characters, usually in fan communities
Các ví dụ
Shipping has become a major part of online fan communities.
Shipping đã trở thành một phần quan trọng của cộng đồng người hâm mộ trực tuyến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng