Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shipping
01
vận chuyển, vận tải biển
the act of transporting goods, particularly by sea
Các ví dụ
International shipping can be complex, requiring detailed knowledge of customs regulations and import / export laws.
Vận chuyển hàng hải quốc tế có thể phức tạp, đòi hỏi kiến thức chi tiết về quy định hải quan và luật nhập khẩu/xuất khẩu.
02
đội tàu buôn, hạm đội thương mại
ships that are in a specific area or belong to a particular country
Các ví dụ
Advances in shipping have reduced transit times across oceans.
Những tiến bộ trong vận tải biển đã giảm thời gian vận chuyển qua các đại dương.
Các ví dụ
Shipping has become a major part of online fan communities.
Shipping đã trở thành một phần quan trọng của cộng đồng người hâm mộ trực tuyến.



























