Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shipbuilder
01
xưởng đóng tàu, nhà đóng tàu
a business that builds and repairs ships
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shipbuilders
02
nhà đóng tàu, xưởng đóng tàu
a person or company involved in the construction and design of ships
03
thợ đóng tàu, thợ mộc đóng thuyền gỗ
a carpenter who helps build and launch wooden vessels



























