Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shimmer
01
lấp lánh, lung linh
to shine with a soft and wavering light
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
shimmer
ngôi thứ ba số ít
shimmers
hiện tại phân từ
shimmering
quá khứ đơn
shimmered
quá khứ phân từ
shimmered
Các ví dụ
The surface of the ocean shimmered with reflections of the setting sun.
Bề mặt đại dương lấp lánh với những phản chiếu của mặt trời lặn.
Shimmer
01
ánh lấp lánh, sự lấp lánh
a soft, wavering light that creates a glistening or sparkling effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shimmers
Các ví dụ
The shimmer of the sequins on her dress caught everyone ’s attention.
Ánh lấp lánh của những hạt sequin trên váy cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
Cây Từ Vựng
shimmering
shimmer



























