Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
becker muscular dystrophy
/bˈɛkɚ mˈʌskjʊlɚ dˈɪstɹəfi/
BMD
Becker muscular dystrophy
01
loạn dưỡng cơ Becker, bệnh cơ Becker
a genetic disorder characterized by progressive muscle weakness and wasting due to mutations in the dystrophin gene
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Managing daily activities becomes challenging with Becker muscular dystrophy.
Quản lý các hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn với bệnh loạn dưỡng cơ Becker.



























