Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Achene
01
quả bế, quả khô không mở
a small, dry fruit that typically contains a single seed and is often surrounded by a hardened outer layer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
achenes
Các ví dụ
As the wind blew, the achene detached from the plant and floated away, carried by the breeze.
Khi gió thổi, quả bế tách khỏi cây và bay đi, được mang theo bởi làn gió nhẹ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
achenial
achene



























