Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sheen
01
độ bóng, ánh
the degree of gloss or luster
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Cây Từ Vựng
sheeny
sheen
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
độ bóng, ánh
Cây Từ Vựng