beauteous
beau
ˈbju:
byoo
teous
tiəs
tiēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "beauteous"trong tiếng Anh

beauteous
01

đẹp, lộng lẫy

(literary) beautiful and pleasant to the sight 
beauteous definition and meaning
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beauteous
so sánh hơn
more beauteous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden was filled with beauteous flowers, their vibrant colors and delicate petals creating a stunning display. 

Khu vườn ngập tràn những bông hoa tuyệt đẹp, màu sắc rực rỡ và cánh hoa mỏng manh tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng