Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beauteous
01
đẹp, lộng lẫy
(literary) beautiful and pleasant to the sight
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beauteous
so sánh hơn
more beauteous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden was filled with beauteous flowers, their vibrant colors and delicate petals creating a stunning display.
Khu vườn ngập tràn những bông hoa tuyệt đẹp, màu sắc rực rỡ và cánh hoa mỏng manh tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.
Cây Từ Vựng
beauteousness
beauteous
beauty



























