Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beauteous
01
đẹp, lộng lẫy
(literary) beautiful and pleasant to the sight
Approving
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beauteous
so sánh hơn
more beauteous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The beauteous sunset painted the sky in shades of pink, orange, and purple, leaving onlookers in awe.
Hoàng hôn tuyệt đẹp tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng, cam và tím, khiến người xem kinh ngạc.
Cây Từ Vựng
beauteousness
beauteous
beauty



























