sharp tongue
sharp
ʃɑ:p
shaap
tongue
tʌng
tang

Định nghĩa và ý nghĩa của "sharp tongue"trong tiếng Anh

Sharp tongue
01

lưỡi sắc, lưỡi nhọn

one's tendency to speak to people in a very critical manner 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sharp tongues
Các ví dụ
Known for her sharp tongue, the professor could quickly dismantle weak arguments with concise and biting remarks. 

Được biết đến với lưỡi sắc bén, giáo sư có thể nhanh chóng bác bỏ những lập luận yếu bằng những nhận xét ngắn gọn và sắc sảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng