beaujolais
beau
bəʊ
bew
jo
ʒə
zhē
lais
ˈleɪ
lei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Beaujolais"trong tiếng Anh

Beaujolais
01

một loại rượu vang đỏ làm từ nho Gamay, được sản xuất ở vùng Beaujolais của Pháp

a type of red wine made from the Gamay grape, produced in the Beaujolais region of France 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Beaujolais
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng