Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shaky
Các ví dụ
The shaky bridge swayed with every step, causing concern among the walkers.
Cây cầu lung lay đung đưa theo từng bước chân, gây lo lắng cho những người đi bộ.
02
run rẩy, không vững
stumbling and not steady in movement
Các ví dụ
The foundation of the old house was shaky, causing concern about its structural integrity.
Nền móng của ngôi nhà cũ không vững, gây lo ngại về tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
03
không chắc chắn, do dự
uncertain about the exact details of something
Các ví dụ
My memory of the event is shaky, it was years ago.
Ký ức của tôi về sự kiện đó không chắc chắn, nó đã xảy ra nhiều năm trước.
04
không vững chắc, đầy khó khăn
not secure; beset with difficulties
Cây Từ Vựng
shakily
shakiness
shaky
shake



























