shaky
sha
ˈʃeɪ
shei
ky
ki
ki
shadysnaky

Định nghĩa và ý nghĩa của "shaky"trong tiếng Anh

01

lung lay, không vững chắc

likely to move or collapse due to being poorly secured or balanced 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
shakiest
so sánh hơn
shakier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shaky ladder wobbled as she climbed, making her feel uneasy. 

Chiếc thang lung lay đung đưa khi cô ấy leo lên, khiến cô ấy cảm thấy không yên.

02

run rẩy, không vững

stumbling and not steady in movement 
Các ví dụ
The elderly man's legs were shaky as he attempted to stand up. 

Chân của người đàn ông lớn tuổi run rẩy khi ông cố gắng đứng lên.

03

không chắc chắn, do dự

uncertain about the exact details of something 
Các ví dụ
His shaky alibi made the police suspect his story. 

Lời khai ngoại phạm không chắc chắn của anh ta khiến cảnh sát nghi ngờ câu chuyện của anh ta.

04

không vững chắc, đầy khó khăn

not secure; beset with difficulties 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng