Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sewage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The city is upgrading its sewage system to prevent flooding.
Thành phố đang nâng cấp hệ thống thoát nước để ngăn ngừa lũ lụt.



























