Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seventy-eight
01
bảy mươi tám
the cardinal number that is the sum of seventy and eight
Seventy-eight
01
bảy mươi tám vòng quay mỗi phút, đĩa than bảy mươi tám vòng quay mỗi phút
a shellac based phonograph record that played at 78 revolutions per minute
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
seventy-eights



























