Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seventy
01
bảy mươi
the number 70
Các ví dụ
The book contains seventy chapters, each focusing on a different aspect of the subject.
Cuốn sách chứa bảy mươi chương, mỗi chương tập trung vào một khía cạnh khác nhau của chủ đề.



























