setting hen
se
ˈsɛ
se
tting
tɪng
ting
hen
hɛn
hen
/sˈɛtɪŋ hˈɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "setting hen"trong tiếng Anh

Setting hen
01

gà mái ấp, gà mái sẵn sàng ấp trứng

a domestic hen ready to brood
setting hen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
setting hens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng