sermon
Pronunciation
/ˈsɝmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sermon"trong tiếng Anh

Sermon
01

bài giảng đạo, bài thuyết giáo

a moral or religious speech, usually given during a church service
sermon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sermons
02

bài giảng, lời khuyên đạo đức

ethical advice that one gives during a long conversation
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng