Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sergeant major
01
trung sĩ, cá thia xanh xám sọc đen lớn
large blue-grey black-striped damselfish; nearly worldwide
02
trung sĩ thượng cấp, thượng sĩ
a non-commissioned officer in the US army, higher than a master sergeant
Các ví dụ
The sergeant major was known for his meticulous attention to detail during training exercises.
Trung sĩ thượng cấp được biết đến với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết trong các bài tập huấn luyện.



























