sequoia
seq
ˈsɪk
sik
uoia
wɔɪə
voye
paranoianagoyametanoiacherimoya

Định nghĩa và ý nghĩa của "sequoia"trong tiếng Anh

Sequoia
01

cây sequoia, cây tùng bách khổng lồ

either of two huge coniferous California trees that reach a height of 300 feet; sometimes placed in the Taxodiaceae 
sequoia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sequoias
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng