sequent
Pronunciation
/ˈsikwənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sequent"trong tiếng Anh

sequent
01

liên tiếp, kế tiếp

following back-to-back
sequent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Each sequent step in the process builds upon the previous one.
Mỗi bước tiếp nối trong quá trình đều dựa trên bước trước đó.
02

liên tiếp, kế tiếp

taking place as a result of something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng