Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sequent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Each sequent step in the process builds upon the previous one.
Mỗi bước tiếp nối trong quá trình đều dựa trên bước trước đó.
02
liên tiếp, kế tiếp
taking place as a result of something
Cây Từ Vựng
sequential
subsequent
sequent
sequ



























