Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Semicircle
01
nửa vòng tròn, bán nguyệt
any half of a circle
Các ví dụ
He drew a semicircle on the board to explain the concept of angles.
Anh ấy vẽ một nửa vòng tròn trên bảng để giải thích khái niệm về góc.
Cây Từ Vựng
semicircle
circle



























