semicircle
se
ˈse
se
mi
mi
mi
ci
ˌsɜ:
rcle
əkl
ēkl

Định nghĩa và ý nghĩa của "semicircle"trong tiếng Anh

Semicircle
01

nửa vòng tròn, bán nguyệt

any half of a circle 
semicircle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semicircles
Các ví dụ
The children sat in a semicircle around the teacher during story time. 

Những đứa trẻ ngồi thành một nửa vòng tròn xung quanh giáo viên trong giờ kể chuyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng