Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Semicircle
01
nửa vòng tròn, bán nguyệt
any half of a circle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
semicircles
Các ví dụ
The children sat in a semicircle around the teacher during story time.
Những đứa trẻ ngồi thành một nửa vòng tròn xung quanh giáo viên trong giờ kể chuyện.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
semicircle
circle



























