Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Semibreve
01
nốt tròn, nốt nguyên
a musical note that lasts twice as long as a half note
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
semibreves
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
semibreve
breve



























