semiarid
se
ˌsɛ
se
mi
mi
mi
a
ˈæ
ā
rid
rɪd
rid
/sˌɛmɪˈaɹɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semiarid"trong tiếng Anh

semiarid
01

bán khô cằn, nửa khô hạn

characterized by receiving very little rainfall, often with erratic precipitation patterns and a tendency towards drought conditions, but not as extreme as arid climates
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most semiarid
so sánh hơn
more semiarid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plants in semiarid environments have adapted to survive with minimal water availability.
Các loài thực vật trong môi trường bán khô hạn đã thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng