Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
semiannually
01
nửa năm một lần, mỗi sáu tháng
once every six months
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The academic journal is published semiannually, with new research articles released every six months.
Tạp chí học thuật được xuất bản nửa năm một lần, với các bài báo nghiên cứu mới được phát hành mỗi sáu tháng.
Cây Từ Vựng
semiannually
annually
annual
annu



























