Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Semen
01
tinh dịch
a fluid containing sperm and various secretions from the male reproductive organs, ejaculated during sexual intercourse for the purpose of fertilization
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He was instructed to provide a semen sample for the upcoming test.
Anh ta được hướng dẫn cung cấp mẫu tinh dịch cho cuộc kiểm tra sắp tới.



























