Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Self-respect
01
lòng tự trọng, sự tự tôn
a feeling that shows a person values themselves and is confident about who they are
Các ví dụ
Emily 's commitment to self-respect guided her in setting healthy boundaries in her personal and professional relationships.
Sự cam kết của Emily với lòng tự trọng đã hướng dẫn cô ấy trong việc thiết lập ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.



























