Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
self-explanatory
01
tự giải thích, rõ ràng
clear and understandable without needing further explanation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most self-explanatory
so sánh hơn
more self-explanatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
In a game with intuitive controls, the tutorial may be deemed unnecessary as the gameplay is self-explanatory.
Trong một trò chơi với điều khiển trực quan, hướng dẫn có thể được coi là không cần thiết vì lối chơi tự giải thích.



























