Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
self-explanatory
01
tự giải thích, rõ ràng
clear and understandable without needing further explanation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most self-explanatory
so sánh hơn
more self-explanatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
Basic road signs, such as a stop sign or a yield sign, are designed to be self-explanatory to drivers.
Các biển báo đường cơ bản, chẳng hạn như biển dừng hoặc biển nhường đường, được thiết kế để tự giải thích cho tài xế.



























