self-deprecating
self
sɛlf
self
dep
dɛp
dep
re
ri
ca
keɪ
kei
ting
tɪng
ting
deprecating

Định nghĩa và ý nghĩa của "self-deprecating"trong tiếng Anh

self-deprecating
01

tự hạ thấp bản thân, tự châm biếm

critical of oneself, often expressed humorously or to downplay one's achievements 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most self-deprecating
so sánh hơn
more self-deprecating
có thể phân cấp
Các ví dụ
His self-deprecating remark about missing the obvious mistake made the room relax. 

Nhận xét tự chê bai của anh ấy về việc bỏ lỡ sai lầm hiển nhiên đã làm cho không khí trong phòng trở nên thoải mái hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng