Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Self-discipline
01
tự kỷ luật, tự kiểm soát
the ability to control one's behavior and actions in order to achieve a goal or complete a task
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Learning a language demands self-discipline.
Học một ngôn ngữ đòi hỏi tính tự kỷ luật.
02
kỷ luật tự giác, tự chủ
the act of denying yourself; controlling your impulses



























