Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
selective
01
chọn lọc, kỹ lưỡng
very careful or meticulous in choosing only the best or most suitable options
Các ví dụ
The boutique is known for its selective collection of high-end fashion brands.
Cửa hàng thời trang nổi tiếng với bộ sưu tập có chọn lọc các thương hiệu thời trang cao cấp.
Các ví dụ
Being selective about who you trust is important in building lasting relationships.
Việc chọn lọc về người bạn tin tưởng là quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
Cây Từ Vựng
selectively
unselective
selective
select



























