seedless
seed
ˈsi:d
sid
less
lɪs
lis
seamlessseedinessselfless

Định nghĩa và ý nghĩa của "seedless"trong tiếng Anh

seedless
01

không hạt, không có hạt

not containing any seeds 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seedless
so sánh hơn
more seedless
không phân cấp được
Các ví dụ
I couldn't resist the temptation of buying a bag of seedless tangerines. 

Tôi không thể cưỡng lại sự cám dỗ mua một túi quýt không hạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng