Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seductive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seductive
so sánh hơn
more seductive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The seductive curves of the sports car caught his eye as it sped past.
Những đường cong quyến rũ của chiếc xe thể thao đã thu hút ánh nhìn của anh khi nó lao qua.
02
quyến rũ, mê hoặc
having a strong, alluring charm that draws sexual or romantic attention
Các ví dụ
He whispered in a deep, seductive voice.
Anh ấy thì thầm bằng giọng trầm và quyến rũ.
Cây Từ Vựng
seductively
unseductive
seductive
seduce



























