seductive
se
si
duc
ˈdʌk
dak
tive
tɪv
tiv
selectivesedative

Định nghĩa và ý nghĩa của "seductive"trong tiếng Anh

seductive
01

quyến rũ, hấp dẫn

having an attractive and irresistible quality that captivates others 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seductive
so sánh hơn
more seductive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The seductive aroma of perfume lingered in the air, drawing him closer. 

Mùi hương quyến rũ của nước hoa lơ lửng trong không khí, lôi kéo anh lại gần hơn.

02

quyến rũ, mê hoặc

having a strong, alluring charm that draws sexual or romantic attention 
Các ví dụ
The seductive dance performance left the audience spellbound. 

Màn trình diễn khiêu vũ quyến rũ đã khiến khán giả mê mẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng