seductive
Pronunciation
/sɪˈdəktɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seductive"trong tiếng Anh

seductive
01

quyến rũ, hấp dẫn

having an attractive and irresistible quality that captivates others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most seductive
so sánh hơn
more seductive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The seductive curves of the sports car caught his eye as it sped past.
Những đường cong quyến rũ của chiếc xe thể thao đã thu hút ánh nhìn của anh khi nó lao qua.
02

quyến rũ, mê hoặc

having a strong, alluring charm that draws sexual or romantic attention
Các ví dụ
He whispered in a deep, seductive voice.
Anh ấy thì thầm bằng giọng trầm và quyến rũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng