Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
securely
01
một cách chắc chắn, an toàn
in a manner that is held or positioned firmly and reliably
Các ví dụ
The bicycle was securely chained to the bike rack to deter theft.
Chiếc xe đạp đã được chắc chắn xích vào giá để xe để ngăn chặn trộm cắp.
02
một cách an toàn, chắc chắn
in a manner free from fear or risk
03
một cách chắc chắn, một cách an toàn
in an invulnerable manner
04
một cách an toàn, chắc chắn
cause to undergo combustion
Cây Từ Vựng
insecurely
securely
secure



























