Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
secretly
01
bí mật, một cách lén lút
in a manner that is kept hidden from others
Các ví dụ
The couple whispered secretly, sharing a private conversation.
Cặp đôi thì thầm bí mật, chia sẻ một cuộc trò chuyện riêng tư.
02
một cách bí mật, thầm lặng
not openly; inwardly



























