Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to secede
01
tách ra, rút lui
to formally withdraw from an organization, union, or political entity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
secede
ngôi thứ ba số ít
secedes
hiện tại phân từ
seceding
quá khứ đơn
seceded
quá khứ phân từ
seceded
Các ví dụ
If the situation continues, the province might secede from the federation.
Nếu tình hình tiếp tục, tỉnh có thể tách ra khỏi liên bang.



























