Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sec
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secs
Các ví dụ
Microwave the soup for 30 sec and stir before serving.
Hâm súp trong lò vi sóng trong 30 giây và khuấy đều trước khi dùng.
02
SEC, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch
an independent federal agency that oversees the exchange of securities to protect investors
03
sec, secant
ratio of the hypotenuse to the adjacent side of a right-angled triangle
sec
01
khô, brut
(of champagne) moderately dry
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
seccest
so sánh hơn
seccer
có thể phân cấp



























