Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sec
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secs
Các ví dụ
Boil the pasta, then drain it in 45 secs flat.
Luộc mì, sau đó để ráo nước trong giây 45 phẳng.
02
SEC, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch
an independent federal agency that oversees the exchange of securities to protect investors
03
sec, secant
ratio of the hypotenuse to the adjacent side of a right-angled triangle
sec
01
khô, brut
(of champagne) moderately dry
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
seccest
so sánh hơn
seccer
có thể phân cấp



























