Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sebaceous gland
01
tuyến bã nhờn, tuyến da tiết bã nhờn
a small exocrine gland in the skin that produces and secretes sebum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
sebaceous glands



























