search engine
search
ˈsɜ:ʧ
sēch
en
en
en
gine
ʤɪn
jin

Định nghĩa và ý nghĩa của "search engine"trong tiếng Anh

Search engine
01

công cụ tìm kiếm, máy tìm kiếm

a computer program that searches the Internet and finds information based on a word or group of words given to it 
search engine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
search engines
Các ví dụ
She used a search engine to find recipes for dinner. 

Cô ấy đã sử dụng một công cụ tìm kiếm để tìm công thức nấu ăn cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng