Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
before christ
01
trước Công nguyên
marking the years before Christ's supposed birth
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ancient civilization of Mesopotamia flourished around 3000 BC.
Nền văn minh cổ đại Mesopotamia phát triển rực rỡ vào khoảng năm 3000 trước Công nguyên.



























