before christ
be
bi
fore
ˈfɔ:
faw
christ
kraɪst
kraist
BC

Định nghĩa và ý nghĩa của "before Christ"trong tiếng Anh

before christ
01

trước Công nguyên

marking the years before Christ's supposed birth 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ancient civilization of Mesopotamia flourished around 3000 BC. 

Nền văn minh cổ đại Mesopotamia phát triển rực rỡ vào khoảng năm 3000 trước Công nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng