Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
BB gun
01
súng BB, súng hơi
a type of gun that uses compressed air to shoot small round metal balls
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
BB guns
Các ví dụ
He used his BB gun to practice shooting at targets in the backyard.
Anh ấy đã sử dụng súng BB của mình để luyện tập bắn vào các mục tiêu ở sân sau.



























