Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scrimmage
01
cuộc ẩu đả, trận đánh nhau
a noisy riotous fight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scrimmages
02
trận đấu tập, trận đấu thực hành
a practice game in American football
Các ví dụ
He hurt his ankle during the scrimmage last week.
Anh ấy bị đau mắt cá chân trong trận đấu tập tuần trước.
03
pha bóng, scrimmage
a moment in American football when a play starts with the ball being passed to the quarterback from a set position on the field
to scrimmage
01
tập luyện, chơi một trận đấu tập
practice playing (a sport)
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
scrimmage
ngôi thứ ba số ít
scrimmages
hiện tại phân từ
scrimmaging
quá khứ đơn
scrimmaged
quá khứ phân từ
scrimmaged



























