Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Screwball
01
người lập dị, người độc đáo
a whimsically eccentric person
02
quả bóng điên, cú ném xoáy ngược
a pitch with reverse spin that curves toward the side of the plate from which it was thrown
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screwballs
screwball
01
kỳ quặc, lập dị
having a wildly eccentric or unpredictable nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most screwball
so sánh hơn
more screwball
có thể phân cấp
Các ví dụ
His screwball behavior made the party unforgettable.
Hành vi kỳ quặc của anh ấy đã làm cho bữa tiệc trở nên khó quên.
Cây Từ Vựng
screwball
screw
ball



























