screwball
screw
ˈskru:
skroo
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "screwball"trong tiếng Anh

Screwball
01

người lập dị, người độc đáo

a whimsically eccentric person 
screwball definition and meaning
02

quả bóng điên, cú ném xoáy ngược

a pitch with reverse spin that curves toward the side of the plate from which it was thrown 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screwballs
screwball
01

kỳ quặc, lập dị

having a wildly eccentric or unpredictable nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most screwball
so sánh hơn
more screwball
có thể phân cấp
Các ví dụ
They came up with a screwball scheme that no one expected. 

Họ nghĩ ra một kế hoạch kỳ quặc mà không ai ngờ tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng