to scream
Pronunciation
/ˈskɹim/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scream"trong tiếng Anh

to scream
01

hét, la hét

to make a loud, sharp cry when one is feeling a strong emotion
Intransitive
to scream definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
scream
ngôi thứ ba số ít
screams
hiện tại phân từ
screaming
quá khứ đơn
screamed
quá khứ phân từ
screamed
Các ví dụ
She felt a sudden pain and could n't help but scream, drawing attention to her injured foot.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau đột ngột và không thể không hét lên, thu hút sự chú ý đến bàn chân bị thương của mình.
02

la hét, gào thét

to utter something in a loud, high-pitched voice, expressing intense emotions such as anger, fear, or distress
Ditransitive: to scream a message at sb
Các ví dụ
The child screamed accusations at her brother for breaking her favorite toy.
Đứa trẻ hét lên những lời buộc tội anh trai mình vì đã làm vỡ đồ chơi yêu thích của nó.
03

hét, la hét

to emit a loud, high-pitched nosie
Intransitive
Các ví dụ
When the tornado approached, the emergency siren screamed, signaling residents to take cover.
Khi cơn lốc xoáy đến gần, còi báo động ré lên, báo hiệu cho cư dân tìm nơi trú ẩn.
Scream
01

tiếng hét, tiếng la hét

a sharp, loud, and piercing cry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
screams
Các ví dụ
A scream of terror pierced the night.
Một tiếng hét kinh hoàng xuyên qua màn đêm.
02

tiếng hét, tiếng kêu chói tai

a piercing or shrill sound resembling a human cry
Các ví dụ
The alarm gave a scream to signal the emergency.
Chuông báo đã phát ra một tiếng hét để báo hiệu tình trạng khẩn cấp.
03

trò cười điên đảo, trò cười bá đạo

an extremely funny joke
Các ví dụ
The comedian 's anecdote was a scream.
Câu chuyện của diễn viên hài thật cực kỳ hài hước.
04

niềm vui, trò vui

an event, situation, or experience that is wildly entertaining
humorous
informal
Các ví dụ
Their road trip turned out to be a scream.
Chuyến đi đường của họ hóa ra là một trải nghiệm cực kỳ thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng