Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to scream
Các ví dụ
She felt a sudden pain and could n't help but scream, drawing attention to her injured foot.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau đột ngột và không thể không hét lên, thu hút sự chú ý đến bàn chân bị thương của mình.
02
la hét, gào thét
to utter something in a loud, high-pitched voice, expressing intense emotions such as anger, fear, or distress
Ditransitive: to scream a message at sb
Các ví dụ
The child screamed accusations at her brother for breaking her favorite toy.
Đứa trẻ hét lên những lời buộc tội anh trai mình vì đã làm vỡ đồ chơi yêu thích của nó.
03
hét, la hét
to emit a loud, high-pitched nosie
Intransitive
Các ví dụ
When the tornado approached, the emergency siren screamed, signaling residents to take cover.
Khi cơn lốc xoáy đến gần, còi báo động ré lên, báo hiệu cho cư dân tìm nơi trú ẩn.
Scream
01
tiếng hét, tiếng la hét
a sharp, loud, and piercing cry
Các ví dụ
A scream of terror pierced the night.
Một tiếng hét kinh hoàng xuyên qua màn đêm.
02
tiếng hét, tiếng kêu chói tai
a piercing or shrill sound resembling a human cry
03
trò cười điên đảo, trò cười bá đạo
an extremely funny joke
Các ví dụ
The comedian 's anecdote was a scream.
Câu chuyện của diễn viên hài thật cực kỳ hài hước.
04
niềm vui, trò vui
an event, situation, or experience that is wildly entertaining
Humorous
Informal
Các ví dụ
His stories about the trip are a scream, I ca n’t stop laughing.
Chuyến đi đường của họ hóa ra là một trải nghiệm cực kỳ thú vị.
Cây Từ Vựng
screamer
screaming
screaming
scream



























