bay window
Pronunciation
/bˈeɪ wˈɪndoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bay window"trong tiếng Anh

Bay window
01

cửa sổ lồi, cửa sổ vòm

a type of window that extends beyond the outer wall of a building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bay windows
02

cửa sổ lồi, bụng bia

slang for a paunch
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng