sclerotic coat
scle
sklə
sklē
ro
ˈrɒ
ro
tic
tɪk
tik
coat
kəʊt
kewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "sclerotic coat"trong tiếng Anh

Sclerotic coat
01

màng cứng, lớp vỏ cứng

the tough, white outer layer of the eyeball providing protection and support 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sclerotic coats
Các ví dụ
The sclerotic coat of the eye is essential for maintaining its shape and safeguarding the inner structures. 

Lớp cứng của mắt là cần thiết để duy trì hình dạng của nó và bảo vệ các cấu trúc bên trong.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng