Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scion
01
hậu duệ, con cháu
a younger member of a family, implying inherited status
Các ví dụ
Critics praised her as the scion who revitalized the city's art scene.
Các nhà phê bình đã ca ngợi cô ấy là người thừa kế đã làm sống lại sân khấu nghệ thuật của thành phố.



























