scientific discipline
scien
ˌsaɪən
saien
ti
ˈtɪ
ti
fic
fɪk
fik
disc
dɪs
dis
ip
ɪp
ip
line
lɪn
lin

Định nghĩa và ý nghĩa của "scientific discipline"trong tiếng Anh

Scientific discipline
01

khoa học chuyên ngành

a particular branch of scientific knowledge 
scientific discipline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
scientific disciplines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng