battlement
ba
ˈbæ
ttle
təl
tēl
ment
mənt
mēnt
/bˈætə‍lmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "battlement"trong tiếng Anh

Battlement
01

tường thành có lỗ châu mai, lan can phòng thủ

a low wall with alternating raised sections and indentations built along the top of a fortified structure for defensive purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlements
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng